Floortime (còn gọi là DIR/Floortime) là một phương pháp can thiệp phát triển dựa trên mối quan hệ, được xây dựng bởi bác sĩ Stanley Greenspan và Serena Wieder vào cuối thập niên 1980. Đây là một tiếp cận lâm sàng trong trị liệu trẻ tự kỷ, tập trung vào việc tăng cường các kỹ năng nền tảng trong phát triển cảm xúc – xã hội thông qua tương tác có ý nghĩa giữa người lớn và trẻ.
Floortime nhấn mạnh rằng để một đứa trẻ có thể học được các kỹ năng nhận thức, ngôn ngữ, vận động và điều hành hành vi, trước tiên trẻ phải phát triển một nền tảng vững chắc về khả năng tự điều chỉnh cảm xúc, gắn kết với người khác và giao tiếp có mục đích. Vì vậy, phương pháp này không nhấn mạnh vào việc “sửa hành vi” mà tập trung khơi dậy động lực nội tại của trẻ thông qua tương tác tình cảm.
Floortime ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các chương trình can thiệp tự kỷ ở Thanh Hóa và nhiều địa phương khác, đặc biệt trong các trung tâm chú trọng đến sự phát triển toàn diện và bền vững của trẻ.
1. Cơ sở lý luận của Floortime
Floortime dựa trên mô hình DIR (Developmental, Individual-differences, Relationship-based), trong đó:
-
Developmental: đánh giá và can thiệp dựa trên các giai đoạn phát triển cảm xúc – xã hội
-
Individual-differences: tôn trọng và điều chỉnh theo đặc điểm cảm giác – vận động – xử lý thông tin riêng biệt của từng trẻ
-
Relationship-based: xây dựng sự kết nối cảm xúc giữa trẻ và người lớn như một yếu tố trung tâm trong quá trình can thiệp
Phương pháp này đặt trọng tâm vào khả năng điều chỉnh cảm xúc, tương tác xã hội có chủ đích và sự linh hoạt trong tư duy – những chức năng thường bị thiếu hụt ở trẻ tự kỷ.
2. Nguyên tắc cốt lõi trong can thiệp Floortime
Floortime hướng dẫn người lớn (cha mẹ, chuyên viên, giáo viên) chủ động tham gia vào “vòng tròn giao tiếp” với trẻ thông qua việc theo sát sở thích, tạo cơ hội tương tác, mở rộng ý tưởng và nâng cao mức độ phản ứng cảm xúc của trẻ. Việc “xuống sàn” (floor-time) được hiểu theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng: người lớn hạ thấp khoảng cách, chia sẻ thế giới nội tâm với trẻ và mời gọi trẻ bước ra tương tác với thế giới bên ngoài.
Floortime không áp đặt mà đi theo sự chủ động của trẻ. Người lớn không giảng dạy trực tiếp mà đóng vai trò đồng hành, khơi gợi và dẫn dắt thông qua chơi và tương tác tình cảm. Mỗi vòng tương tác là một cơ hội để trẻ phát triển một bước về khả năng điều tiết cảm xúc, bắt đầu giao tiếp, giải quyết vấn đề và hình thành tư duy biểu tượng.
3. Sáu cột mốc phát triển cảm xúc – xã hội trong Floortime
Floortime chia quá trình phát triển cảm xúc – xã hội của trẻ thành sáu mức chức năng cảm xúc (FEDCs – Functional Emotional Developmental Capacities):
-
Khả năng tự điều chỉnh và chú ý (regulation and attention)
-
Khả năng gắn kết và xây dựng mối quan hệ với người khác
-
Khả năng khởi xướng và duy trì tương tác có mục đích
-
Khả năng giao tiếp hai chiều phức tạp và linh hoạt
-
Khả năng sử dụng ý tưởng để thể hiện nhu cầu và cảm xúc
-
Khả năng tư duy logic, kết nối các ý tưởng và điều chỉnh cảm xúc phù hợp với hoàn cảnh
Mục tiêu của can thiệp là hỗ trợ trẻ phát triển từng mức chức năng này một cách phù hợp với nhịp phát triển cá nhân, thông qua tương tác tình cảm tích cực.
4. Ứng dụng Floortime trong thực hành can thiệp trẻ tự kỷ
Floortime thường được thực hiện trong các buổi chơi tự nhiên kéo dài từ 20–30 phút, nhiều lần trong ngày, với sự tham gia của cha mẹ hoặc chuyên viên trị liệu. Trẻ được khuyến khích thể hiện sở thích cá nhân, còn người lớn sẽ sử dụng các chiến lược như mô phỏng hành vi, mở rộng ý tưởng hoặc làm gián đoạn có chủ đích để tạo cơ hội cho trẻ bước vào tương tác có mục đích.
Một ưu điểm lớn của Floortime là có thể tích hợp linh hoạt trong môi trường gia đình, trường học, nhóm trị liệu và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Phương pháp này cũng có thể kết hợp với trị liệu ngôn ngữ, vận động, cảm giác hoặc các tiếp cận hành vi nếu cần.
Tại Việt Nam, Floortime đang ngày càng được quan tâm trong các trung tâm can thiệp sớm. Tuy nhiên, để áp dụng đúng triết lý và kỹ thuật của Floortime, đội ngũ chuyên viên và phụ huynh cần được tập huấn bài bản, tránh hiểu sai là “chơi tự do” hay “không dạy gì”.
5. Nghiên cứu về hiệu quả của Floortime
Các nghiên cứu trong thập kỷ qua cho thấy Floortime có hiệu quả trong việc cải thiện tương tác xã hội, tăng khả năng điều tiết cảm xúc và phát triển ngôn ngữ ở trẻ tự kỷ. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ được can thiệp Floortime đều đặn trong vòng 6–12 tháng có sự tiến bộ đáng kể ở các chức năng cảm xúc, kỹ năng chơi biểu tượng và khả năng giao tiếp hai chiều.
Tuy nhiên, do bản chất cá nhân hóa cao và tính chất tương tác mềm dẻo, việc đánh giá hiệu quả Floortime đòi hỏi công cụ quan sát phù hợp và hiểu đúng tiến trình phát triển cảm xúc của trẻ.
6. Kết luận
Floortime là một phương pháp can thiệp phát triển toàn diện, đặt nền tảng từ cảm xúc, gắn kết và ý nghĩa cá nhân hóa. Trong bối cảnh ngày càng nhiều gia đình tìm kiếm các mô hình can thiệp nhân văn và hiệu quả, Floortime đóng vai trò như một cầu nối giúp trẻ bước vào thế giới xã hội với nền tảng cảm xúc ổn định và khả năng tư duy linh hoạt.
Tại các trung tâm can thiệp tự kỷ ở Thanh Hóa, việc đưa Floortime vào chương trình can thiệp không chỉ giúp trẻ tiến bộ về mặt kỹ năng mà còn góp phần tạo nên mối liên kết sâu sắc hơn giữa trẻ và cha mẹ, giữa gia đình và người trị liệu. Đây là yếu tố then chốt trong quá trình phát triển bền vững của trẻ trong phổ tự kỷ.
Nếu bạn cần tư vấn đánh giá hoặc chương trình can thiệp trẻ tự kỷ ở Thanh Hóa, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi:
- Viện Tâm lý Giáo dục VCP
- Hotline: 0328372737
- Website: tamlyhocvn.com
- Can thiệp & Đánh giá: 8h – 18h hàng ngày

